iron law
/'aiən'lɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy luật không thay đổi được, nguyên tắc không thể thay đổi: "iron law" chỉ một quy luật, nguyên tắc hoặc quy tắc được coi là tuyệt đối, không thể phá vỡ hoặc tránh khỏi, thường mang tính phổ quát và tất yếu.
- Luật sắt (nghĩa bóng): Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, nhấn mạnh sự cứng rắn, không khoan nhượng và tính bắt buộc của một quy luật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many economists refer to the iron law of supply and demand. (Nhiều nhà kinh tế học nhắc đến quy luật sắt của cung và cầu.)
- There seems to be an iron law in bureaucracy that paperwork always increases. (Dường như có một quy luật không đổi trong bộ máy hành chính rằng giấy tờ luôn gia tăng.)
- He believed in the iron law that power tends to corrupt. (Ông ấy tin vào nguyên tắc sắt đá rằng quyền lực có xu hướng dẫn đến tha hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The iron law of oligarchy": Quy luật sắt về chế độ đầu sỏ - một lý thuyết xã hội học cho rằng mọi tổ chức dân chủ cuối cùng đều sẽ phát triển thành một chế độ cai trị của một nhóm nhỏ tinh hoa.
- The political party, despite its democratic ideals, eventually succumbed to the iron law of oligarchy. (Đảng chính trị, bất chấp những lý tưởng dân chủ, cuối cùng đã khuất phục trước quy luật sắt về chế độ đầu sỏ.)
"The iron law of wages": Quy luật sắt về tiền lương - một học thuyết kinh tế cũ cho rằng tiền lương thực tế có xu hướng dao động quanh mức tối thiểu đủ để duy trì cuộc sống của người lao động.
Biến thể và từ gần giống
- Ironclad rule/principle (n): Quy tắc/nguyên tắc chắc chắn như sắt, khó có thể thay đổi.
- This is an ironclad rule of the company. (Đây là một quy tắc sắt của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Inexorable law: Quy luật không thể cưỡng lại.
- Absolute principle: Nguyên tắc tuyệt đối.
- Inviolable rule: Quy tắc bất khả xâm phạm.
Thành ngữ liên quan
- Law of the Medes and Persians: Luật của người Mede và Ba Tư (trong Kinh Thánh), chỉ một đạo luật hoặc quy tắc không thể thay đổi, tương tự "iron law".
- The company policy was like the law of the Medes and Persians; it could not be altered. (Chính sách công ty giống như luật sắt; không thể thay đổi được.)
danh từ
- quy luật không thay đổi được, nguyên tắc không thay đổi được, luật sắt ((nghĩa bóng))