iron law

/'aiən'lɔ:/
danh từ
  1. quy luật không thay đổi được, nguyên tắc không thay đổi được, luật sắt ((nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "iron law"

iron law
The iron law of supply and demand determines the price of goods.